字義Nghĩa
cực xương thái dươngmáy dịch
nièNHIẾP
- 1.xương thái dương (trên đầu người)
- 2.xem 顳顬|颞颥, thái dương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
颞 通作颞颥,头颅两侧靠近耳朵的部分 颞,在耳前曰颞。--《玉篇》 颞骨 颞颥 颞(飀)niè ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa, 聂 [niè] chỉ âm.
đầu