字義Nghĩa
cằm xươngmáy dịch
quánQUYỀN
- 1.xương gò má
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
颧 颧骨。亦称颊骨”、輔骨” 颧quán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa, 雚 [guàn] chỉ âm.
đầu
cằm xươngmáy dịch
quánQUYỀN
颧 颧骨。亦称颊骨”、輔骨” 颧quán
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa, 雚 [guàn] chỉ âm.
đầu