學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bão, cơn bão, cơn gió dữmáy dịch

CỤ

  1. 1.bão
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

飓风 飓风云 飓jù飓风,发生在大西洋西部和西印度群岛一带的强烈的热带海洋风暴,夏秋季多发,风力常达十级以上,同时伴有暴雨,可造成灾害。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phong) chỉ nghĩa, [jù] chỉ âm.

颩 — gió

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 飓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict