字義Nghĩa
tiếng gió thổimáy dịch
sōuSƯU
- 1.thổi (như gió)
- 2.tiếng gió
- 3.rì rào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
飕 象声词,同嗖” 形容风雨的声音。如飕飗(风声);飕飂(风声);飕飋(风声);飕的(形容行动如风) 形容箭离弦之声 望着为头领的一个马军,飕地一箭,只见翻筋斗射下马去。--《水浒全传》 小风 微风曰飕,小风曰飕。--《初学记》 寒冷;清凉。也单用作飕” 飕 论今星灿灿,考古寒飕飕。--唐·杜牧《中送冀处士东游》 飕飕 象声词 形容风声 啾啾飕飕,吟啸相求。--汉·赵壹《迅风赋》 形容雨声 风雨声飕飕催早寒,胡雁翅湿高飞难 飕sōu ⒈风吹衣服已被风~干了。 ⒉同"嗖"。像声词。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 风 (phong) chỉ nghĩa, 叟 [sǒu] chỉ âm.
颕 — gió