字義Nghĩa
tiếng gió thổimáy dịch
sōuSƯU
- 1.thổi (như gió)
- 2.tiếng gió
- 3.rì rào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 風 (phong) chỉ nghĩa, 叟 [sǒu] chỉ âm.
gió
tiếng gió thổimáy dịch
sōuSƯU
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 風 (phong) chỉ nghĩa, 叟 [sǒu] chỉ âm.
gió