字義Nghĩa
thịt đã chế biếnmáy dịch
yáoHÀO
- 1.biến thể của 肴[yao2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 肴 [yáo] chỉ âm.
Ẳ — thức ăn
thịt đã chế biếnmáy dịch
yáoHÀO
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 肴 [yáo] chỉ âm.
Ẳ — thức ăn