字義Nghĩa
cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấpmáy dịch
zhuànSOẠN
- 1.thức ăn
- 2.cao lương mỹ vị
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 盛饌món ăn phong phú
- 美饌cao lương mỹ vị
- 珍饈美饌món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo