字義Nghĩa
dự tiệcmáy dịch
xiǎngHƯỞNG
- 1.(văn học) dâng đồ ăn thức uống
- 2.thiết đãi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 食 (thực) chỉ nghĩa, 鄉 [xiāng] chỉ âm.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 饗客thiết đãi khách
- 饗宴tiệc
- 饗飲thưởng thức đồ ăn thức uống được mời
- 饗以閉門羹đóng cửa không tiếp (thành ngữ)
- 宴饗mời tiệc
- 尚饗mời ngài hưởng lễ vật này (dùng cuối bài điếu văn)
- 讌饗biến thể của 宴饗|宴飨[yan4 xiang3]
- 贊饗thông điệp dâng lên thần linh
- 以饗讀者vì lợi ích của độc giả