學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dự tiệc, tổ chức tiệcmáy dịch

xiǎngHƯỞNG

  1. 1.(văn học) dâng đồ ăn thức uống
  2. 2.thiết đãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

飨 (会意兼形声。从食,从乡,乡亦声。本义乡人相聚宴饮) 同本义 飨,乡人饮酒也。--《说文》 飨,歆飨。--《广韵》 尚蚸。--《仪礼·少牢馈食礼》 将弗克飨为人而已。--《国语·晋语一》 君其飨之。--《国语·晋语四》 先祭而后飨。--《淮南子·说山》 朋酒斯飨,曰杀羔羊。--《诗·豳风》。毛传飨,乡人饮酒也。” 设盛宴待宾客 钟鼓既没,一朝飨之。--《诗·小雅·彤弓》 及飨日,帷诸门左。--《左传·昭公二十七年》 夫人姜氏飨齐侯。--《谷梁传·庄公四年》。注 飨(饗)xiǎng ⒈受用,满足~受。~有。~福。共~太平。 ⒉用酒饮食款待人~客。以~读者(〈喻〉满足读者的需求)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa, [xiāng] chỉ âm.

Thức ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 飨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict