學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
饗宴
饗宴
giản thể:
飨宴
xiǎng
yàn
[ㄒㄧㄤˇ ㄧㄢˋ]
HƯỞNG YẾN
1.
tiệc
2.
yến tiệc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宴會
yànhuì
yến tiệc
晚宴
wǎnyàn
tiệc lớn
宴席
yànxí
yến tiệc; bữa tiệc
宴請
yànqǐng
mời dự tiệc
盛宴
shèngyàn
yến tiệc
設宴
shèyàn
mở tiệc
宴
yàn
tịnh dưỡng
醼
yàn
biến thể của 宴[yan4]
逐字解
Từng chữ trong từ
饗
hưởng
dự tiệc
宴
yến
làm tiệc, tiếp đãi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
香煙
xiāngyān
thuốc lá
香菸
xiāngyān
cigar (CL: chi [chi1], điều [tiao2], căn [gen1], bao [bao1], hộp [he2]) (biến thể của 香煙 [xiang1 yan1])
香艷
xiāngyàn
quyến rũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飨宴 nghĩa là gì? · Kaori Dict