學華語Kaori Dict

yàn

ㄧㄢˋ

YẾN

  1. 1.(dạng kết hợp) tiệc
  2. 2.tịnh dưỡng

Cách đọc khác:yànbiến thể của 宴[yan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的生日宴會將在明天晚上。

    tā de shēngrì yànhuì jiāng zài míngtiān wǎnshang。

    Buổi tiệc sinh nhật của cô ấy sẽ diễn ra vào tối mai

  • 2

    星期三晚上我不方便參加宴會,週四晚上的話我可以。

    Xīngqīsān wǎnshang wǒ bùfāngbiàn cānjiā yànhuì, Zhōusì wǎnshang dehuà wǒ kěyǐ。

    Tôi không tiện tham gia tiệc vào tối thứ Ba, nhưng tối thứ Tư thì tôi có thể.

  • 3

    希望你可以出席這場宴會。

    xīwàng nǐ kěyǐ chūxí zhè chǎng yànhuì。

    Hy vọng anh có thể tham dự bữa tiệc này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宴 nghĩa là gì? · Kaori Dict