學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
饗飲
饗飲
giản thể:
飨饮
xiǎng
yǐn
[ㄒㄧㄤˇ ㄧㄣˇ]
HƯỞNG ẨM
1.
thưởng thức đồ ăn thức uống được mời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飲料
yǐnliào
đồ uống
飲食
yǐnshí
ăn uống
餐飲
cānyǐn
đồ ăn và thức uống
飲水
yǐnshuǐ
nước uống
飲用水
yǐnyòngshuǐ
nước uống
一飲而盡
yīyǐnérjìn
uống cạn ly trong một ngụm (thành ngữ)
㱃
yǐn
biến thể cũ của 飲|饮[yin3]
飲
yǐn
uống
逐字解
Từng chữ trong từ
饗
hưởng
dự tiệc
飲
ẩm, ấm
uống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
湘陰
Xiāngyīn
huyện Xiangyin ở Nhạc Dương 岳陽|岳阳[Yue4 yang2], Hồ Nam
鄉音
xiāngyīn
giọng địa phương
響音
xiǎngyīn
âm hưởng
餉銀
xiǎngyín
(cũ) lương; tiền công (đặc biệt cho lính)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飨饮 nghĩa là gì? · Kaori Dict