字義Nghĩa
no đủ, đóimáy dịch
jīCƠ
- 1.(dạng kết hợp) đói
jīCƠ
- 1.biến thể của 飢|饥[ji1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饥 (形声。从食,幾声。本义荒年,五谷无收) 同本义 饑,谷不熟为饑。--《说文》 五谷不熟谓之饥。--《墨子·七患》 降丧饥馑。--《诗·小雅·雨无止》 齐尝大饥,道旁饿死者不可数也。--《韩非子·外储说右上》 凶年饥发,君之民老弱转乎沟壑。--《孟子·梁惠王下》 四时不出,天下大饥。--《淮南子·天文》 今山东饥馑,人庶相食。--《汉书·翼奉传》 又如饥荒;饥馁(饥饿);饥时得一口(紧要处得人救济,恩德深厚);饥氓(逃荒的人);饥岁(荒年) 饥(饑)jī ⒈饿,跟"饱"相对~饿难熬。~肠辘辘。~不择食。 ⒉灾荒,年收成不好~荒。~岁。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 几 [jǐ] chỉ âm.
thực phẩm
組詞Từ chứa chữ này
- 饥饿đói
- 饥荒mất mùa
- 饥渴đói và khát
- 饥不择食khi đói, không thể kén chọn món ăn (thành ngữ); đói ăn vụng, túng làm càn
- 饥寒交迫bị đói và lạnh cùng lúc (thành ngữ)
- 饥肠辘辘bụng réo ùng ục vì đói
- 饥馑荐臻nạn đói lặp đi lặp lại không ngừng (thành ngữ, từ Kinh Thi)
- 忍饥挨饿đói khát
- 充饥làm đỡ đói
- 易饥症chứng cuồng ăn
- 充饥止渴làm đỡ đói và giảm khát (thành ngữ)
- 啼饥号寒đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm
- 如饥似渴khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng