字義Nghĩa
no đến mức không chịu nổimáy dịch
yùỨ
- 1.no (như ăn no)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饫 吃饱 饫,食过多。--《玉篇》 饫,饱也,厌也。--《广雅》 犀箸厌饫久未下,鸾刀缕切空纷纶。--杜甫《丽人行》 饫肥之肠。--明·刘基《卖柑者言》 又 饫肥鲜者。又如饫闻(厌闻。所闻过多而感厌倦之意) 赐 饫,赐也。--《广韵》 又如饫赐(赏赐丰足) 饫礼,站立行礼 夫礼之立成者为饫,昭明大节而已。--《国语·周语下》 又如饫歌(行饫礼时所唱的歌诗) 饫yù ⒈饱。 ⒉私宴,宴饮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ăn