學華語Kaori Dict

飫甘饜肥

giản thể: 饫甘餍肥

gānyànféi

ㄩˋ ㄍㄢ ㄧㄢˋ ㄈㄟˊ

Ứ CAM YẾM PHÌ

  1. 1.sống sung túc (thành ngữ)
  2. 2.có lối sống xa hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饫甘餍肥 nghĩa là gì? · Kaori Dict