字義Nghĩa
tiễn biệtmáy dịch
jiànTIỄN
- 1.tiệc tiễn biệt
- 2.đồ ngâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饯 (形声。从食,戋声。本义设酒食送行) 同本义 餿,送去食也。--《说文》 饯,送行馈饥也。--《字林》 饮饯于祢。--《诗·邶风·泉水》 乃饯。--《仪礼·士虞礼记》 季文子饯之。--《左传·成公八年》 郑六卿饯宣子于郊。--《左传·昭公十六年》 又如饯路(外出时所给予的馈赠);饯花会(为花举行的饯别会);饯席(饯别的酒席);饯客(设酒为客人饯行) 送行 饯 以蜜、浓糖浆浸渍的果品 饯(餿)jiàn ⒈用酒、食送行~行。~别。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 戋 [jiān] chỉ âm.
Thức ăn