字義Nghĩa
tiễn biệtmáy dịch
jiànTIỄN
- 1.tiệc tiễn biệt
- 2.đồ ngâm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 戔 [jiān] chỉ âm.
Ẳ — thức ăn
tiễn biệtmáy dịch
jiànTIỄN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 戔 [jiān] chỉ âm.
Ẳ — thức ăn