學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nuôi thú vậtmáy dịch

TỰ

  1. 1.biến thể cũ của 飼|饲[si4]

TỰ

  1. 1.nuôi
  2. 2.dưỡng
  3. 3.cho ăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

饲 (形声。从食,司声。本义给人吃,喂食。本作食”) 同本义 屈指计归,张颐待饲。--《旧唐书》 饲养,给动物吃东西 饲 粮食 饲,粮也。--《集韵》 指饲料 饲sì喂食~料。~蚕。~养鸡鸭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa, [sī] chỉ âm.

thực phẩm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 饲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict