學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
穀飼
穀飼
giản thể:
谷饲
gǔ
sì
[ㄍㄨˇ ㄙˋ]
CỐC TỰ
1.
thức ăn từ gạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山谷
shāngǔ
thung lũng
飼養
sìyǎng
nuôi
峽谷
xiágǔ
hẻm núi
低谷
dīgǔ
thung lũng
飼料
sìliào
thức ăn chăn nuôi
穀
gǔ
ngũ cốc
谷
gǔ
thung lũng
河谷
hégǔ
thung lũng sông
逐字解
Từng chữ trong từ
穀
cốc
lúa, hạt ngũ cốc
飼
tự
dưỡng nuôi động vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
谷饲 nghĩa là gì? · Kaori Dict