學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飼槽
飼槽
giản thể:
饲槽
sì
cáo
[ㄙˋ ㄘㄠˊ]
TỰ TÀO
1.
máng ăn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飼養
sìyǎng
nuôi
槽
cáo
máng
水槽
shuǐcáo
bồn rửa
跳槽
tiàocáo
thay đổi công việc
飼料
sìliào
thức ăn chăn nuôi
飤
sì
biến thể cũ của 飼|饲[si4]
飼
sì
nuôi
倒槽
dǎocáo
chết sạch (vật nuôi)
逐字解
Từng chữ trong từ
飼
tự
dưỡng nuôi động vật
槽
tào, tàu
dĩa đựng thức ăn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
飼草
sìcǎo
cỏ làm thức ăn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
饲槽 nghĩa là gì? · Kaori Dict