字義Nghĩa
đói, khátmáy dịch
chánSÀM
- 1.háu ăn
- 2.tham ăn
- 3.thèm muốn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馋 (形声。从食)声。本义贪嘴,贪食) 同本义 贪图;贪羡 馋 chán ①看见好吃的食物就忍不住想吃;专爱吃好的~猫、~嘴。 ②羡慕;贪。 【馋涎欲滴】馋得口水都快滴下来了。形容馋到了极点。也比喻对某种东西极想占有。 馋(饞)chán ⒈贪吃,专挑好的吃~嘴。贪官嘴~。 ⒉贪,羡慕眼~手痒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 馋人làm chảy nước miếng
- 馋嘴háu ăn
- 馋痨thói phàm ăn
- 馋鬼kẻ tham ăn; heo tham ăn
- 馋猫
- 馋嘴蛙ếch xào ớt
- 馋涎欲垂xem 饞涎欲滴|馋涎欲滴[chan2 xian2 yu4 di1]
- 馋涎欲滴nghĩa đen: thèm chảy dãi (thành ngữ)
- 嘴馋tham ăn
- 眼馋thèm muốn
- 解馋thoả mãn cơn thèm
- 贪馋háu ăn
- 眼馋肚饱mắt thèm nhưng bụng no (thành ngữ)