學華語Kaori Dict

饞貓

giản thể: 馋猫

chánmāo

ㄔㄢˊ ㄇㄠ

SÀM MIÊU

  1. 1.(trào lưu) người có khẩu vị mạnh; người thèm ăn (sử dụng một cách vui nhộn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你簡直就是一只小饞貓,口水都要飛流直下三千尺了。

    nǐ jiǎnzhí jiùshì yī zhǐ xiǎo chánmāo, kǒushuǐ dōu yào fēi liú zhí xià sān qiān chǐ le。

    Ngươi đúng là một con mèo nhỏ háu ăn, nước miếng chảy dài cả ba nghìn trượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馋猫 nghĩa là gì? · Kaori Dict