字義Nghĩa
bánh mìmáy dịch
móMÔ
- 1.ổ bánh mì hấp nhỏ
móMÔ
- 1.biến thể của 饃|馍[mo2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馍 饼类食品 馍(饝)mó面制食品的一种,一般也称"馒头"吃~ ~了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 莫 [mò] chỉ âm.
饣 — thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 馍馍bánh hấp
- 泡馍canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)
- 肉夹馍nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp
- 吃别人嚼过的馍不香nghĩa đen: bánh mì người khác nhai rồi thì không ngon (thành ngữ)