- 1.nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp
- 2."hamburger Trung Quốc"
- 3.bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.