學華語Kaori Dict

肉夾饃

giản thể: 肉夹馍

ròujiā

ㄖㄡˋ ㄐㄧㄚ ㄇㄛˊ

NHỤC GIÁP MÔ

  1. 1.nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp
  2. 2."hamburger Trung Quốc"
  3. 3.bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉夹馍 nghĩa là gì? · Kaori Dict