字義Nghĩa
bánh mìmáy dịch
móMÔ
- 1.ổ bánh mì hấp nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饃bù 1.见"饃"﹑"饃飳"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 莫 [mò] chỉ âm.
Ẳ — thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 饃饃bánh hấp
- 泡饃canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)
- 肉夾饃nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp
- 吃別人嚼過的饃不香nghĩa đen: bánh mì người khác nhai rồi thì không ngon (thành ngữ)