吃別人嚼過的饃不香
giản thể: 吃别人嚼过的馍不香
chībiérénjiáoguòdemóbùxiāng
[ㄔ ㄅㄧㄝˊ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄠˊ ㄍㄨㄛˋ ㄉㄜ˙ ㄇㄛˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤ]
CẬT BIỆT NHÂN TƯỚC QUÁ ĐÍCH MÔ BẤT HƯƠNG
- 1.nghĩa đen: bánh mì người khác nhai rồi thì không ngon (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: không có niềm vui khi khám phá điều gì đó nếu người khác đã làm trước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.