字義Nghĩa
nói nhiều, nói nhanhmáy dịch
jiáoTƯỚC
- 1.nhai
- 2.cũng đọc là [jue2]
jiàoTƯỚC
- 1.dùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嚼〈动〉 jiao (形声。从口,爵声。本义以牙磨碎食物) 同本义 嚼,削也。--《释名》 嚼,噬嚼也。--《玉篇》 又如嚼蜡(多指文章或讲话没有滋味,没有意思);嚼吞(咀嚼吞食);嚼咽(咀嚼吞咽);嚼头(经得起咀嚼的厚味(多用比喻义)) 吃 剥蚀、蛀蚀、冲蚀或冰川侵蚀 水嚼沙洲树出根。--宋·真山民《朱溪涧》 干杯 复嚼者,京都饮酒相强之辞也。--《续汉书·五行志》 解姊子负解之势,与人饮,使之嚼。非其任疆必灌之。 嚼jiáo ⒈使用牙齿将食物磨碎。 ⒉ 嚼jiào 嚼 jué ⒈使用牙齿磨碎食物,用于一些复合词咀~。 ⒉见jiáo。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 爵 [jué] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嚼勁độ dai
- 嚼子khóa mõm
- 嚼舌ngồi lê đôi mách
- 嚼蠟nhạt nhẽo
- 嚼酒đồ uống có cồn làm từ gạo nhai
- 嚼頭đậm đà / (tượng trưng) nội dung; chiều sâu; điều gì đó để suy ngẫm (trong tiểu thuyết, phim ảnh v.v.)
- 嚼勁兒độ dai
- 嚼舌根ngồi lê đôi mách
- 嚼舌頭ngồi lê đôi mách
- 咀嚼nhai
- 倒嚼
- 咬嚼nhai
- 口嚼酒đồ uống có cồn làm từ gạo nhai lên men
- 咀嚼肌
- 味同嚼蠟nghĩa đen: vị như nhai sáp (thành ngữ)