學華語Kaori Dict

咀嚼

jué

ㄐㄩˇ ㄐㄩㄝˊ

TRỚ TƯỚC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我咀嚼困難。

    wǒ jǔjué kùnnan。

    Tôi khó nhai

  • 2

    綿羊是反芻動物,大部分時間都在咀嚼草料。

    miányáng shì fǎnchúdòngwù, dàbùfen shíjiān dōu zài jǔjué cǎoliào。

    Lợn con là loài động vật nhai lại, phần lớn thời gian đều dành để nhai cỏ.

  • 3

    食物在吞嚥前要經過咀嚼。

    shíwù zài tūnyàn qián yào jīngguò jǔjué。

    Thức ăn phải được nhai trước khi nuốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咀嚼 nghĩa là gì? · Kaori Dict