學華語Kaori Dict

jiáo

ㄐㄧㄠˊ

TƯỚC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nhai
  2. 2.cũng đọc là [jue2]

Cách đọc khác:jiàodùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆嚼鉛筆。

    Tāngmǔ jiáo qiānbǐ。

    Tom nhai bút chì

  • 2

    我嚼口香糖。

    wǒ jiáo kǒuxiāngtáng。

    Tôi đang nhai kẹo

  • 3

    我不太能嚼東西。

    wǒ bù tài néng jiáo dōngxi。

    Tôi hơi khó nhai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚼 nghĩa là gì? · Kaori Dict