嚼
jiáo
[ㄐㄧㄠˊ]
TƯỚC
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆嚼鉛筆。
Tāngmǔ jiáo qiānbǐ。
Tom nhai bút chì
- 2
我嚼口香糖。
wǒ jiáo kǒuxiāngtáng。
Tôi đang nhai kẹo
- 3
我不太能嚼東西。
wǒ bù tài néng jiáo dōngxi。
Tôi hơi khó nhai
[ㄐㄧㄠˊ]
TƯỚC

湯姆嚼鉛筆。
Tāngmǔ jiáo qiānbǐ。
Tom nhai bút chì
我嚼口香糖。
wǒ jiáo kǒuxiāngtáng。
Tôi đang nhai kẹo
我不太能嚼東西。
wǒ bù tài néng jiáo dōngxi。
Tôi hơi khó nhai