學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咀嚼肌
咀嚼肌
jǔ
jué
jī
[ㄐㄩˇ ㄐㄩㄝˊ ㄐㄧ]
TRỚ TƯỚC CƠ
1.
(giải phẫu) cơ nhai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肌肉
jīròu
cơ
嚼
jiáo
nhai
肌膚
jīfū
da
咀嚼
jǔjué
nhai
咀
jǔ
nhai
咀
zuǐ
biến thể phổ biến của 嘴[zui3]
嚼
jiào
dùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]
肌
jī
(hình thức kết hợp) thịt; cơ
逐字解
Từng chữ trong từ
咀
trớ, tứ, chuỷ, thở
thở, nhai, nhai kỹ
嚼
tước
nói nhiều, nói nhanh
肌
cơ
cơ, thịt nạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咀嚼肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict