學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiêu chuẩn phong kiến hoặc cấp bậcmáy dịch

juéTƯỚC

  1. 1.đồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng
  2. 2.quý tộc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爵 (象形。甲骨文字形,象古代饮酒器。本义古代酒器。青铜制) 盛酒的礼器,形似雀,青铜制,有流、两柱、三足,用以温酒或盛酒,盛行于殷代和西周初期 爵,礼器也。象爵之形,中有鬯酒,又持之也。--《说文》 实二爵。--《仪礼·特牲礼》 殷以斝,周以爵。--《仪礼·明堂位》 洗爵奠斝。--《诗·大雅·行苇》 虢公请器,王与之爵。--《左传·庄公二十一年》 爵位,爵号,官位 王者之制禄爵。--《礼记·王制》 受爵不让。--《诗· 爵jué ⒈〈古〉一种酒器。 ⒉爵位,君主国家对臣子所封的等级封~。公~☆~。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Quốc — tay 寸 cầm chén rượu 良 trong lưới 罒

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict