例句Câu ví dụ
- 1
他醉心於爵士樂。
tā zuìxīnyú juéshìyuè。
Anh rất yêu thích nhạc jazz
- 2
您也喜歡爵士樂嗎?
nín yě xǐhuan juéshìyuè ma?
Ông cũng thích nhạc jazz chứ?
- 3
他喜歡爵士樂,我也是。
tā xǐhuan juéshìyuè, wǒ yě shì。
Anh ấy thích nhạc jazz, tôi cũng vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
