學華語Kaori Dict

爵士樂

giản thể: 爵士乐

juéshìyuè

ㄐㄩㄝˊ ㄕˋ ㄩㄝˋ

TƯỚC SĨ NHẠC

  1. 1.nhạc jazz (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他醉心於爵士樂。

    tā zuìxīnyú juéshìyuè。

    Anh rất yêu thích nhạc jazz

  • 2

    您也喜歡爵士樂嗎?

    nín yě xǐhuan juéshìyuè ma?

    Ông cũng thích nhạc jazz chứ?

  • 3

    他喜歡爵士樂,我也是。

    tā xǐhuan juéshìyuè, wǒ yě shì。

    Anh ấy thích nhạc jazz, tôi cũng vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爵士乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict