例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡爵士樂。
wǒ xǐhuan juéshìyuè。
Tôi thích nhạc jazz
- 2
湯姆喜歡爵士樂。
Tāngmǔ xǐhuan juéshìyuè。
Tom thích nhạc jazz.
- 3
我不懂現代爵士樂。
wǒ bù dǒng xiàndài juéshìyuè。
Tôi không hiểu nhạc jazz hiện đại
我喜歡爵士樂。
wǒ xǐhuan juéshìyuè。
Tôi thích nhạc jazz
湯姆喜歡爵士樂。
Tāngmǔ xǐhuan juéshìyuè。
Tom thích nhạc jazz.
我不懂現代爵士樂。
wǒ bù dǒng xiàndài juéshìyuè。
Tôi không hiểu nhạc jazz hiện đại