學華語Kaori Dict

爵士

juéshì

ㄐㄩㄝˊ ㄕˋ

TƯỚC SĨ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hiệp sĩ
  2. 2.Ngài
  3. 3.từ mượn jazz

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡爵士樂。

    wǒ xǐhuan juéshìyuè。

    Tôi thích nhạc jazz

  • 2

    湯姆喜歡爵士樂。

    Tāngmǔ xǐhuan juéshìyuè。

    Tom thích nhạc jazz.

  • 3

    我不懂現代爵士樂。

    wǒ bù dǒng xiàndài juéshìyuè。

    Tôi không hiểu nhạc jazz hiện đại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爵士 nghĩa là gì? · Kaori Dict