學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爵祿
爵祿
giản thể:
爵禄
jué
lù
[ㄐㄩㄝˊ ㄌㄨˋ]
TƯỚC LỘC
1.
cấp bậc và bổng lộc quý tộc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爵士
juéshì
hiệp sĩ
伯爵
bójué
bá tước
公爵
gōngjué
công tước
俸祿
fènglù
lương của quan chức (thời phong kiến)
爵位
juéwèi
cấp bậc quý tộc phong kiến, cụ thể: Công 公[gong1], Hầu 侯[hou2], Bá 伯[bo2], Tử 子[zi3], Nam 男[nan2]
爵
jué
đồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng
祿
lù
phúc lành
世爵
Shìjué
Spyker
逐字解
Từng chữ trong từ
爵
tước
tiêu chuẩn phong kiến hoặc cấp bậc
祿
lộc
phúc lành, hạnh phúc, thịnh vượng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
爵祿 nghĩa là gì? · Kaori Dict