字義Nghĩa
chưng cấtmáy dịch
liúLƯU
- 1.chưng cất
- 2.tách một chất lỏng thành các thành phần bằng cách đun sôi
liùLỰU
- 1.hấp
- 2.nấu bằng nồi hấp
- 3.hấp lại đồ ăn nguội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馏 通过加热使物质分离或分解 馏 (形声。从食,留声。本义蒸饭) 把凉了的熟食品再蒸热 又如把凉饭馏一馏;馏馒头 馏liù将凉的熟食蒸热把包子~一~。 馏liú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 留 [liú] chỉ âm.
饣 — rượu tinh luyện; 留 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 馏分phân đoạn (của chất chưng cất)
- 干馏carbon hóa
- 分馏chưng cất phân đoạn
- 直馏chưng cất trực tiếp
- 蒸馏chưng cất
- 蒸馏器nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)
- 蒸馏水nước cất