學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒸餾
蒸餾
giản thể:
蒸馏
zhēng
liú
[ㄓㄥ ㄌㄧㄡˊ]
CHƯNG LƯU
1.
chưng cất
2.
sự chưng cất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蒸
zhēng
bốc hơi
蒸發
zhēngfā
bốc hơi
蒸氣
zhēngqì
hơi nước
蒸蒸日上
zhēngzhēngrìshàng
ngày càng thịnh vượng
餾
liú
chưng cất
餾
liù
hấp
乾餾
gānliú
carbon hóa
分餾
fēnliú
chưng cất phân đoạn
逐字解
Từng chữ trong từ
蒸
chưng
khói hơi
餾
lựu, lưu
chưng cất, chưng cất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
整流
zhěngliú
chỉnh lưu (biến đổi điện xoay chiều thành một chiều)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒸馏 nghĩa là gì? · Kaori Dict