學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
餾
餾
giản thể:
馏
liú
[ㄌㄧㄡˊ]
LƯU
1.
chưng cất
2.
tách một chất lỏng thành các thành phần bằng cách đun sôi
Cách đọc khác:
liù
— hấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
餾
liù
hấp
乾餾
gānliú
carbon hóa
分餾
fēnliú
chưng cất phân đoạn
直餾
zhíliú
chưng cất trực tiếp
蒸餾
zhēngliú
chưng cất
餾分
liúfèn
phân đoạn (của chất chưng cất)
蒸餾器
zhēngliúqì
nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)
蒸餾水
zhēngliúshuǐ
nước cất
逐字解
Từng chữ trong từ
餾
lựu, lưu
chưng cất, chưng cất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
六
liù
sáu
留
liú
để lại (tin nhắn, v.v.)
流
liú
chảy
溜
liū
lẻn đi
遛
liù
đi dạo
陸
liù
sáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
餾 nghĩa là gì? · Kaori Dict