字義Nghĩa
thời kỳ đói kém hoặc mất mùamáy dịch
jǐnCẬN
- 1.thời kỳ đói kém hoặc mất mùa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馑 (形声。从食,堇声。本义蔬菜和野菜都吃不上) 同本义 馑,蔬不熟曰馑。--《说文》 可食之菜,皆不熟为馑。--《尔雅·释天》李注 或纷扰之际,或荒馑之余;威惠所加,罔不和辑。--唐·白居易《除李逊京兆尹制》 谷物欠收 一谷不收谓之馑,二谷不收谓之旱。--《墨子·七患》 二谷不升谓之饥,三谷不升谓之馑。--《谷梁传·襄公二十四年》 通殣”。饿死。饿死的人 夫饿馑流隶,饥寒道路,思有短褐之袭,檐石之蓄。--《文选·班彪·王命论》 馑 〈动〉 缺乏 馑jǐn饥荒饥~之年。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 堇 [jǐn] chỉ âm.
饣 — thời gian thiếu thốn; 堇 cũng cung cấp âm đọc