字義Nghĩa
cằmmáy dịch
kuíQUỲ
- 1.gò má
- 2.ngã tư
- 3.cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馗〈名〉 四通八达的大道。同逵” 馆宅充廛里,女士满庄馗。--王粲《从军诗》 又如馗龙(九头龙。馗四通八达的道路,比喻头很多) 馗kuí ⒈四通八达的道路大~。 ⒉ 馗qiú 1.大菌。参见"馗厨"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 首 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
首 — đầu