學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt tai tráimáy dịch

guóQUẮC

  1. 1.(văn học) cắt tai trái của kẻ địch bị giết
  2. 2.tai bị cắt của kẻ địch bị giết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

馘 (形声。从耳,或声。本义古代战争割取敌人的左耳,用以计数报功)同本义 馘,军战断耳也。春秋传曰以为俘馘。--《说文》 馘,获也。--《尔雅》 攸馘安安。--《诗·大雅·皇矣》 以馘馘告。--《礼记·王制》 俘二百八十人,馘百人。--《左传》 馘 割下的左耳 矫矫虎臣,在泮献馘。--《诗·鲁颂·泮水》 献馘万计。--《三国志·武帝纪》 馘(聝)guó〈古〉作战中割取敌人的左耳,用于计数报功献~万计。 馘xù 1.脸,脸面。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [huò] chỉ âm.

首 — cắt đầu; 或 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 馘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict