字義Nghĩa
ngựa xuất sắc, ngựa quý tộcmáy dịch
jùnTUẤN
- 1.ngựa linh hoạt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 夋 [qūn] chỉ âm.
駿; ngựa
ngựa xuất sắc, ngựa quý tộcmáy dịch
jùnTUẤN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 夋 [qūn] chỉ âm.
駿; ngựa