學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa tốtmáy dịch

jùnTUẤN

  1. 1.ngựa linh hoạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骏 (形声。本义良马) 同本义 骏,马之良材也。--《说文》 天子八骏。--《穆天子传》 天子赐许男骏马十六。 东市买骏马。--《乐府诗集·木兰诗》 将胡骏马而归。--《淮南子·人间训》 又如骏骨(骏马的骨头。比喻贤才);骏驭(良马拉的车驾);骏乘(骏良,骏马,骏骁,骏珍,骏骑,骏驹。都指良马) 才能出众的人 骏 迅速 骏奔走在庙。--《诗·周颂·清庙》 又如骏发(迅速耕作);骏逸(本指 骏jùn ⒈好马~马。八~日行三万里。〈引〉急速~奔。 ⒉〈古〉通"峻"。高而陡峭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [qūn] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict