字義Nghĩa
chạy nhanhmáy dịch
chěngSÍNH
- 1.nhanh chóng
- 2.chạy
- 3.mở ra
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
騁; ngựa
chạy nhanhmáy dịch
chěngSÍNH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
騁; ngựa