學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa chạy nhanhmáy dịch

chěngSÍNH

  1. 1.nhanh chóng
  2. 2.chạy
  3. 3.mở ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骋 (形声。从马,甹声。本义纵马向前奔驰) 同本义 骋,直驰也。--《说文》 林楚怒马,及衢而骋。--《左传·定公八年》 乘骐骥以驰骋兮。--《楚辞·离骚》 又如驰骋(骑马奔驰);骋鹜(奔走驰骋);骋步(驰步快走) 放任,放纵 故其与万物接也,至无而供其求,时骋而要其宿。--《庄子·天地》 又如骋心(恣意,快心);骋快(放纵);骋情(纵情) 施展;发挥 骋 古州名 骋 chěng ①(马)奔驰驰~纵横。 ②尽情施展;不受拘束~目(放眼远望)。 【骋怀】开怀。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict