字義Nghĩa
trạm trung chuyểnmáy dịch
yìDỊCH
- 1.ngựa trạm
- 2.trạm chuyển phát
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 睪 [yì] chỉ âm.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驛傳dịch vụ chuyển phát ngựa trạm (thời xưa)
- 驛城quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam
- 驛站trạm dịch cho ngựa trạm (xưa)
- 驛馬ngựa trạm
- 驛城區quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam
- 驛城區Dịch Thành khu — Dịch Thành, một quận của thành phố Trú Mã Điền [Trú Mã Điền Thị4], Hà Nam
- 電驛rơ le (điện tử)
- 龍泉驛quận Longquanyi của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
- 龍泉驛區龍泉驛區 — Longquanyi, một quận của thành phố Chengdu 成都市[Cheng2 du1 Shi4], Tứ Xuyên