學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa hộ tốngmáy dịch

Zōu

  1. 1.họ [Zou1]

zōu

  1. 1.người chăm sóc hoặc người đánh xe được quý tộc thuê (xưa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

驺 (形声。从马,刍声。本义主驾车马的小吏) 同本义 驺,厩御也。--《说文》 命仆及七驺咸驾。--《礼记·月令》 于嗟乎驺虞。--《诗·召南·驺虞》 孟氏之御驺。--《左传·襄公二十三年》。疏掌马之官,兼掌御事,谓之御驺。” 武士驺比外郎。--《汉书·惠帝纪》 使训群驺知礼。--《左传》 又如驺卒(掌管车马的奴仆);驺御(驾驭车马的人);驺皂(养马驾车的差役) 骑士,侍从 黄门从官驺蹋踧蕃曰死老魅!复能损我曹员数,寺我曹禀假不?--《后汉书》 又如 驺(騶)zōu〈古〉 ⒈养马的人,也兼管赶车。 ⒉骑马的侍从~从。 驺zhū 1.古地名。在今山东省邹县。 驺zhòu 1.迅疾。 驺qū 1.快走。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 驺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict