學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa già, mệtmáy dịch

táiĐÀI

  1. 1.ngựa mệt mỏi
  2. 2.kiệt sức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骀 疲钝 舒缓放荡。常作骀荡” 舞丝千丈飏晴光,骀青春无际。--宋·赵善扛《烛影摇红》 骀荡 惜乎惠施之才,骀荡而不得,逐万物而不反。--《庄子·天下》 安翔骀荡,以容阐缓。--马融《长笛赋》 春风骀荡 骀〈名〉 (形声。从马,台声。本义劣马) 同本义 骀,驽马。--《广韵》 又如驽骀(劣马。比喻低下的庸才) 比喻庸才 骀tái 骀dài 1.无所局限;舒缓广大。 2.疲钝。 骀tāi 1.古国名。故治在今陕西省武功县西南。 2.古邑名。故治在今山东省诸城市东南。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [tái] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict