字義Nghĩa
ngựa tốtmáy dịch
huáHOA
- 1.ngựa sắc lông hạt dẻ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骅 骏马名 骅,骅骝,骏马。--《玉篇》 骅骝开道路,鹰隼出风尘。--杜甫《奉简高三十五使君》 骅(驊)huá
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 华 [huá] chỉ âm.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 黄骅xem 黃驊市|黄骅市[Huang2 hua2 Shi4]
- 黄骅市Huanghua, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
- 黄骅市Huanghua, một thành phố cấp huyện của thành phố Tương Châu|沧州市[Cang1 zhou1 Shi4], Sơn Đông