學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa sọcmáy dịch

KỲ

  1. 1.ngựa lang
  2. 2.dùng cho 麒[qi2], kỳ lân huyền thoại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骐 (形声。从马,其声。本义青黑色有如棋盘格子纹的马) 同本义 骐,马青骊文如博棋也。--《说文》 四骐翼翼。--《诗·小雅·采芑》 又如骐骝(身有青黑斑纹而黑鬣的马) 骏马 乘骐骥以驰聘兮。--《楚辞·离骚》 又如骐骥(骏马);骐骥一毛(比喻珍贵物品的极小部分) 通麒”。麒麟 刳胎焚天,而骐麟不至。--《战国策·赵策四》 骐骥 骐骥一跃。--《荀子·劝学》 骐qí ⒈有青黑色纹理的马。 ⒉青黑色的。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict